Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "mực in" (1)

mực in
Tiếng Anh Danh từprinting ink
Từ vựng của tôi
Công ty này sản xuất mực in chất lượng cao.
This company produces high-quality printing ink.

swap_horiz Từ liên quan "mực in" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "mực in" (1)

Công ty này sản xuất mực in chất lượng cao.
This company produces high-quality printing ink.